Silver nitrate (AgNO₃)

Silver nitrate (AgNO₃)

One of the raw materials of traditional photography.

Hoá học

Từ khoá

bạc nitrat, đá địa ngục, mạng tinh thể ion, hợp chất ion, anion, cation, fényképészet, thử nghiệm tráng gương, khử trùng, hóa học vô cơ, hóa học

Các mục liên quan

Các cảnh

Các mục liên quan

Daguerreotype

The first commercially successful technique of photography was invented by the French Louis Daguerre.

Axit nitric (HNO₃)

Một trong những axit oxi của nitơ. Một hợp chất không màu, có mùi hăng, và tính oxi hóa cao.

Bạc clorua (AgCl)

Một hợp chất tinh thể màu trắng bị phân nhỏ khi bị ảnh hưởng bởi ánh sáng.

Ion nitrat (NO₃⁻)

Một ion hợp chất, là nguồn nitơ chủ yếu của cây cối.

Silver bromide (AgBr)

A white, crystalline compound which breaks down when exposed to light.

Silver iodide (AgI)

A light yellow compound formed in the reaction of silver nitrate and potassium iodide.

Kim loại

Các nguyên tử kim loại tạo thành một cấu trúc mạng cân đối.

Added to your cart.