Silver iodide (AgI)

Silver iodide (AgI)

A light yellow compound formed in the reaction of silver nitrate and potassium iodide.

Hoá học

Từ khoá

bạc iốt, hợp chất ion, lượng mưa, anion, cation, phá vỡ, bạc nitrat, kali iodua, hóa học vô cơ, hóa học

Các mục liên quan

Các cảnh

Các mục liên quan

Bạc clorua (AgCl)

Một hợp chất tinh thể màu trắng bị phân nhỏ khi bị ảnh hưởng bởi ánh sáng.

Iốt (I₂)

Chất rắn màu xám thăng hoa khi bị đun nóng. Dung dịch hòa tan của nó trong cồn được gọi là cồn thuốc iốt - một chất diệt khuẩn.

Silver bromide (AgBr)

A white, crystalline compound which breaks down when exposed to light.

Silver nitrate (AgNO₃)

One of the raw materials of traditional photography.

Tinh thể iốt

Một chất rắn màu xám thăng hoa khi bị đun nóng. Dung dịch iốt trong rượu được gọi là cồn iốt, đây là một chất khử trùng.

Hydrogen-iodide (HI)

A colourless, heavier-than-air gas with a pungent odour.

Natri clorua (NaCl)

Muối thông thường (muối ăn) là một trong những hợp chất natri quan trọng nhất, là không thể thiếu đối với các sinh vật sống.

So sánh các nguyên tố halogen

Các nguyên tố halogen là một nhóm trong bảng tuần hoàn bao gồm năm nguyên tố hóa học liên quan đến nhau, gồm flo, clo, brom, iốt và astatine.

Added to your cart.