Flood defence system

Flood defence system

The protective embankment, or, in case of minor floods, the summer dyke ensures the protection against flood damage.

Địa lý

Từ khoá

đê, màng trinh, phòng thủ, Lũ lụt, vùng lũ, mặt cắt ngang của một vùng lũ, nâng đập, lòng sông, môn địa lý

Các mục liên quan

Nhà máy thuỷ điện (Đập Hoover, Hoa Kỳ)

Con đập khổng lồ được xây dựng trên sông Colorado ở Mỹ và được đặt theo tên của một cựu tổng thống Mỹ.

Terms of physical geography

This animation demonstrates the most important relief features, surface waters and their relevant symbols.

Ô nhiễm nước

Các nguồn gây ô nhiễm nước chính là các vùng công nghiệp, nông nghiệp, và đô thị.

Hệ thống cấp nước

Hệ thống cấp nước cung cấp nước sạch và an toàn cho người dùng.

Nhà máy điện thủy triều

Các nhà máy điện thủy triều sử dụng sự biến động hàng ngày của mực nước để sản xuất điện.

Operation of river locks

River locks make rivers with great level differences safe for boating.

Sông ngòi và địa hình

Sông ngòi đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bề mặt Trái Đất: chúng làm xói mòn, vận chuyển cũng như lắng đọng trầm tích.

Seawater desalination

The desalination process produces drinking water from seawater.

The Zuiderzee Works and the Delta Works (Netherlands)

Remarkable civil engineering works to continue the Netherland's centuries-long fight against the sea.

Tsunami

Tsunami waves are very high waves of immense destructive power.

Underground waters

Groundwater and aquifers are types of underground waters.

Vòng tuần hoàn của nước (trung cấp)

Nước trên Trái đất thay đổi trạng thái liên tục. Vòng tuần hoàn của nước bao gồm các quá trình như bay hơi, mưa, tan chảy và đóng băng.

Vòng tuần hoàn nước (cơ bản)

Nước trên Trái Đất liên tục thay đổi trạng thái. Vòng tuần hoàn nước gồm các quá trình như bay hơi, mưa, tan và đóng băng.

Added to your cart.