Copper sulphate (CuSO₄)

Copper sulphate (CuSO₄)

A compound of sulphur often used as a pesticide.

Hoá học

Từ khoá

đồng sunfat, đá xanh, hợp chất ion, mạng tinh thể ion, cation, anion, mạng tinh thể, hóa học vô cơ, hóa học

Các mục liên quan

Các cảnh

Các mục liên quan

Ion sulfat (SO₄²⁻)

Một hợp chất ion được tạo ra khi axit sulfuric giải phóng một proton.

Axit sulfuric (H₂SO₄)

Là một chất lỏng không màu, sánh, một loại axit mạnh, có tính ăn mòn cao được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.

Lưu huỳnh dioxit (SO₂)

Phát thải khí lưu huỳnh dioxit là nguyên nhân chính dẫn đến mưa axit. Nó là một sản phẩm trung gian trong quá trình sản xuất axit sulphuric.

Lưu huỳnh trioxit (SO₃)

Một trong những loại oxit của lưu huỳnh, tạo thành axit sunfuric và nước.

Ô nhiễm đất

Hình ảnh này minh họa các nguồn chính gây ô nhiễm đất.

Ô nhiễm nước

Các nguồn gây ô nhiễm nước chính là các vùng công nghiệp, nông nghiệp, và đô thị.

Precision agriculture

This animation demonstrates the use of modern technology in agriculture.

Added to your cart.