Bạc clorua (AgCl)

Bạc clorua (AgCl)

Một hợp chất tinh thể màu trắng bị phân nhỏ khi bị ảnh hưởng bởi ánh sáng.

Hoá học

Từ khoá

clorua bạc, hợp chất ion, lượng mưa, fényképészet, cation, anion, phá vỡ, bạc nitrat, quang hợp, hóa học vô cơ, hóa học

Các mục liên quan

Các cảnh

Các mục liên quan

Silver bromide (AgBr)

A white, crystalline compound which breaks down when exposed to light.

Silver iodide (AgI)

A light yellow compound formed in the reaction of silver nitrate and potassium iodide.

Silver nitrate (AgNO₃)

One of the raw materials of traditional photography.

Berili clorua (BeCl₂)

Được sử dụng trong sản xuất berili và làm chất xúc tác.

Daguerreotype

The first commercially successful technique of photography was invented by the French Louis Daguerre.

Natri clorua (NaCl)

Muối thông thường (muối ăn) là một trong những hợp chất natri quan trọng nhất, là không thể thiếu đối với các sinh vật sống.

Kim loại

Các nguyên tử kim loại tạo thành một cấu trúc mạng cân đối.

Phosphorus trichloride (PCl₃)

Colourless liquid that gives off smoke in moist air.

Added to your cart.